| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| xin chào | hallo |
| chào | dag |
| chào buổi sáng | goedemorgen |
| chào buổi chiều | goedemiddag |
| chào buổi tối | goedenavond |
| chúc ngủ ngon | welterusten |
| tạm biệt | doei / tot ziens |
| hẹn gặp lại | tot ziens |
| bạn khỏe không? | hoe gaat het? |
| tôi khỏe | het gaat goed |
Basisbegroetingen in het Vietnamees (A1).
| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| xin chào | hallo |
| chào | dag |
| chào buổi sáng | goedemorgen |
| chào buổi chiều | goedemiddag |
| chào buổi tối | goedenavond |
| chúc ngủ ngon | welterusten |
| tạm biệt | doei / tot ziens |
| hẹn gặp lại | tot ziens |
| bạn khỏe không? | hoe gaat het? |
| tôi khỏe | het gaat goed |