| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| của tôi | mijn |
| của bạn | jouw |
| của anh ấy | zijn |
| của cô ấy | haar |
| của chúng tôi | ons / onze |
| của các bạn | jullie |
| của họ | hun |
Bezittelijke voornaamwoorden (met "của") in het Vietnamees (A1).
| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| của tôi | mijn |
| của bạn | jouw |
| của anh ấy | zijn |
| của cô ấy | haar |
| của chúng tôi | ons / onze |
| của các bạn | jullie |
| của họ | hun |