| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| hai mươi mốt | 21 |
| hai mươi lăm | 25 |
| ba mươi | 30 |
| bốn mươi | 40 |
| bốn mươi bảy | 47 |
| năm mươi | 50 |
| sáu mươi | 60 |
| bảy mươi | 70 |
| tám mươi | 80 |
| chín mươi | 90 |
| chín mươi chín | 99 |
| một trăm | 100 |
Grotere getallen tot 100 in het Vietnamees (A1).
| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| hai mươi mốt | 21 |
| hai mươi lăm | 25 |
| ba mươi | 30 |
| bốn mươi | 40 |
| bốn mươi bảy | 47 |
| năm mươi | 50 |
| sáu mươi | 60 |
| bảy mươi | 70 |
| tám mươi | 80 |
| chín mươi | 90 |
| chín mươi chín | 99 |
| một trăm | 100 |