| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| băng cá nhân | pleister |
| vết thương | wond |
| máu | bloed |
| băng gạc | verband |
| xe cứu thương | ambulance |
| dị ứng | allergie |
| ngừng tim | hartstilstand |
| hô hấp nhân tạo | mond op mond |
| máy AED | AED |
| 115 | 112 (noodnummer VN: 115) |
Basis-EHBO-woorden in het Vietnamees (A1-A2).
| Vraag | Antwoord |
|---|---|
| băng cá nhân | pleister |
| vết thương | wond |
| máu | bloed |
| băng gạc | verband |
| xe cứu thương | ambulance |
| dị ứng | allergie |
| ngừng tim | hartstilstand |
| hô hấp nhân tạo | mond op mond |
| máy AED | AED |
| 115 | 112 (noodnummer VN: 115) |